Gập bụng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gập bụng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgập bụngAnh ấy làm gập bụng để củng cố cơ bụng.
Tiếng Anh · Englishsit-upHe does sit-ups to strengthen his core.
Tiếng Nga · РусскийскручиваниеОн делает скручивания, чтобы укрепить корпус.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolabdominalÉl hace abdominales para fortalecer el core.
Tiếng Nhật · 日本語腹筋彼は体幹を強くするために腹筋をします。
Tiếng Hàn · 한국어윗몸 일으키기그는 코어를 강화하기 위해 윗몸 일으키기를 합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ