Trượt băng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trượt băng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrượt băngChúng tôi đi trượt băng trên hồ đóng băng.
Tiếng Anh · EnglishskatingWe go skating on the frozen lake.
Tiếng Nga · Русскийкатание на конькахМы катаемся на коньках по замёрзшему озеру.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpatinajeVamos a patinar en el lago helado.
Tiếng Nhật · 日本語スケート私たちは凍った湖でスケートをします。
Tiếng Hàn · 한국어스케이트우리는 얼어붙은 호수에서 스케이트를 탑니다.
Tiếng Pháp · FrançaispatinageNous faisons du patinage sur le lac gelé.
Tiếng Đức · DeutschSchlittschuhlaufenAuf dem zugefrorenen See gehen wir Schlittschuhlaufen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêspatinaçãoA gente vai fazer patinação no gelo.
Tiếng Ý · ItalianopattinaggioAndiamo a fare pattinaggio sul lago ghiacciato.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này