Phác thảo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phác thảo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphác thảoAnh ấy phác thảo nhanh người mẫu.
Tiếng Anh · EnglishsketchHe made a quick sketch of the model.
Tiếng Nga · РусскийнабросокОн сделал быстрый набросок модели.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbocetoHizo un boceto rápido del modelo.
Tiếng Nhật · 日本語スケッチ彼はモデルの簡単なスケッチをした。
Tiếng Hàn · 한국어스케치그는 모델을 빠르게 스케치했다.
Tiếng Pháp · FrançaiscroquisIl a fait un croquis rapide du modèle.
Tiếng Đức · DeutschSkizzeEr hat eine schnelle Skizze von dem Modell gemacht.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsesboçoEla fez um esboço rápido do modelo.
Tiếng Ý · ItalianoschizzoHa fatto un rapido schizzo della modella.

Thêm từ ở trình độ này