
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phác thảo | Anh ấy phác thảo nhanh người mẫu. |
| Tiếng Anh · English | sketch | He made a quick sketch of the model. |
| Tiếng Nga · Русский | набросок | Он сделал быстрый набросок модели. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | boceto | Hizo un boceto rápido del modelo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | スケッチ | 彼はモデルの簡単なスケッチをした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 스케치 | 그는 모델을 빠르게 스케치했다. |
| Tiếng Pháp · Français | croquis | Il a fait un croquis rapide du modèle. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Skizze | Er hat eine schnelle Skizze von dem Modell gemacht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | esboço | Ela fez um esboço rápido do modelo. |
| Tiếng Ý · Italiano | schizzo | Ha fatto un rapido schizzo della modella. |