
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bộ vest | Anh ấy mua bộ vest cho buổi phỏng vấn. |
| Tiếng Anh · English | suit | He bought a suit for the interview. |
| Tiếng Nga · Русский | костюм | Он купил костюм для собеседования. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | traje | Compró un traje para la entrevista. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | スーツ | 彼は面接のためにスーツを買った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 정장 | 그는 면접을 위해 정장을 샀다. |
| Tiếng Pháp · Français | costume | Il a acheté un costume pour l’entretien. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Anzug | Für das Vorstellungsgespräch hat er einen Anzug gekauft. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | terno | Ele comprou um terno para a entrevista. |
| Tiếng Ý · Italiano | abito | Ha comprato un abito per il colloquio. |
Chủ đề: Quần áo