Bộ vest

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bộ vest
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbộ vestAnh ấy mua bộ vest cho buổi phỏng vấn.
Tiếng Anh · EnglishsuitHe bought a suit for the interview.
Tiếng Nga · РусскийкостюмОн купил костюм для собеседования.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltrajeCompró un traje para la entrevista.
Tiếng Nhật · 日本語スーツ彼は面接のためにスーツを買った。
Tiếng Hàn · 한국어정장그는 면접을 위해 정장을 샀다.
Tiếng Pháp · FrançaiscostumeIl a acheté un costume pour l’entretien.
Tiếng Đức · DeutschAnzugFür das Vorstellungsgespräch hat er einen Anzug gekauft.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsternoEle comprou um terno para a entrevista.
Tiếng Ý · ItalianoabitoHa comprato un abito per il colloquio.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này