Bộ vest

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bộ vest
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbộ vestAnh ấy mua bộ vest cho buổi phỏng vấn.
Tiếng Anh · EnglishsuitHe bought a suit for the interview.
Tiếng Nga · РусскийкостюмОн купил костюм для собеседования.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltrajeCompró un traje para la entrevista.
Tiếng Nhật · 日本語スーツ彼は面接のためにスーツを買った。
Tiếng Hàn · 한국어정장그는 면접을 위해 정장을 샀다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ