
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | say nắng | Anh ấy bị say nắng khi đi bộ đường dài. |
| Tiếng Anh · English | sunstroke | He suffered sunstroke on the hike. |
| Tiếng Nga · Русский | солнечный удар | Он получил солнечный удар в походе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | golpe de calor | Él sufrió un golpe de calor en la caminata. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 日射病 | 彼はハイキングで日射病になった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 일사병 | 그는 등산 중에 일사병에 걸렸다. |