Say nắng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Say nắng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsay nắngAnh ấy bị say nắng khi đi bộ đường dài.
Tiếng Anh · EnglishsunstrokeHe suffered sunstroke on the hike.
Tiếng Nga · Русскийсолнечный ударОн получил солнечный удар в походе.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolgolpe de calorÉl sufrió un golpe de calor en la caminata.
Tiếng Nhật · 日本語日射病彼はハイキングで日射病になった。
Tiếng Hàn · 한국어일사병그는 등산 중에 일사병에 걸렸다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ