
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hình xăm | Anh ấy có hình xăm trên cánh tay. |
| Tiếng Anh · English | tattoo | He has a tattoo on his arm. |
| Tiếng Nga · Русский | татуировка | У него татуировка на руке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | tatuaje | Él tiene un tatuaje en el brazo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 刺青 | 彼は腕に刺青がある。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 문신 | 그는 팔에 문신이 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | tatouage | Il a un tatouage sur le bras. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Tattoo | Er hat ein Tattoo am Arm. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tatuagem | Ele tem uma tatuagem no braço. |
| Tiếng Ý · Italiano | tatuaggio | Ha un tatuaggio sul braccio. |