Hình xăm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hình xăm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthình xămAnh ấy có hình xăm trên cánh tay.
Tiếng Anh · EnglishtattooHe has a tattoo on his arm.
Tiếng Nga · РусскийтатуировкаУ него татуировка на руке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltatuajeÉl tiene un tatuaje en el brazo.
Tiếng Nhật · 日本語刺青彼は腕に刺青がある。
Tiếng Hàn · 한국어문신그는 팔에 문신이 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ