
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe kéo | Xe kéo kéo chiếc xe hỏng đi. |
| Tiếng Anh · English | tow truck | A tow truck pulled the broken car away. |
| Tiếng Nga · Русский | эвакуатор | Эвакуатор отбуксировал сломанную машину. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | grúa | Una grúa remolcó el coche averiado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | レッカー車 | レッカー車が故障した車を引き上げた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 견인차 | 견인차가 고장난 차를 견인해 갔다. |