
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe kéo | Xe kéo kéo chiếc xe hỏng đi. |
| Tiếng Anh · English | tow truck | A tow truck pulled the broken car away. |
| Tiếng Nga · Русский | эвакуатор | Эвакуатор отбуксировал сломанную машину. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | grúa | Una grúa remolcó el coche averiado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | レッカー車 | レッカー車が故障した車を引き上げた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 견인차 | 견인차가 고장난 차를 견인해 갔다. |
| Tiếng Pháp · Français | dépanneuse | Une dépanneuse a emmené la voiture en panne. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Abschleppwagen | Ein Abschleppwagen hat das kaputte Auto weggebracht. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | guincho | Um guincho levou o carro quebrado. |
| Tiếng Ý · Italiano | carro attrezzi | Un carro attrezzi ha portato via la macchina in panne. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch