Trong suốt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trong suốt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrong suốtKính thì trong suốt.
Tiếng Anh · EnglishtransparentThe glass is transparent.
Tiếng Nga · РусскийпрозрачныйСтекло прозрачное.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltransparenteEl vidrio es transparente.
Tiếng Nhật · 日本語透明なそのガラスは透明だ。
Tiếng Hàn · 한국어투명한유리는 투명하다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ