
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trong suốt | Kính thì trong suốt. |
| Tiếng Anh · English | transparent | The glass is transparent. |
| Tiếng Nga · Русский | прозрачный | Стекло прозрачное. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | transparente | El vidrio es transparente. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 透明な | そのガラスは透明だ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 투명한 | 유리는 투명하다. |