Phẫu thuật

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Phẫu thuật
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtphẫu thuậtCuộc phẫu thuật kéo dài ba giờ.
Tiếng Anh · EnglishsurgeryThe surgery lasted three hours.
Tiếng Nga · РусскийоперацияОперация длилась три часа.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcirugíaLa cirugía duró tres horas.
Tiếng Nhật · 日本語手術手術は3時間続きました。
Tiếng Hàn · 한국어수술수술은 세 시간 동안 계속되었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ