
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | phẫu thuật | Cuộc phẫu thuật kéo dài ba giờ. |
| Tiếng Anh · English | surgery | The surgery lasted three hours. |
| Tiếng Nga · Русский | операция | Операция длилась три часа. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cirugía | La cirugía duró tres horas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 手術 | 手術は3時間続きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 수술 | 수술은 세 시간 동안 계속되었어요. |