
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tháp | Ngọn tháp cổ là điểm mốc của thành phố. |
| Tiếng Anh · English | tower | The old tower is a city landmark. |
| Tiếng Nga · Русский | башня | Старая башня – городской ориентир. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | torre | La torre antigua es un punto emblemático de la ciudad. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 塔 | 古い塔は街のランドマークです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 탑 | 오래된 탑은 도시의 랜드마크예요. |