
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lăn bánh | Máy bay đang lăn tới cổng. |
| Tiếng Anh · English | taxiing | The aircraft is taxiing to the gate. |
| Tiếng Nga · Русский | руление | Самолет рулит к выходу на посадку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | rodaje | La aeronave está rodando hacia la puerta. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | タキシング | 航空機がゲートに向かってタキシングしています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 택싱 | 항공기가 게이트로 택싱하고 있다. |