
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bãi đỗ taxi | Bãi đỗ taxi nằm ở ngoài khu đến nơi. |
| Tiếng Anh · English | taxi rank | The taxi rank is outside arrivals. |
| Tiếng Nga · Русский | стоянка такси | Стоянка такси находится около зоны прилета. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | parada de taxis | La parada de taxis está fuera de llegadas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | タクシー乗り場 | タクシー乗り場は到着口の外にあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 택시 승강장 | 택시 승강장은 도착층 밖에 있다. |