Bãi đỗ taxi

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bãi đỗ taxi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbãi đỗ taxiBãi đỗ taxi nằm ở ngoài khu đến nơi.
Tiếng Anh · Englishtaxi rankThe taxi rank is outside arrivals.
Tiếng Nga · Русскийстоянка таксиСтоянка такси находится около зоны прилета.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolparada de taxisLa parada de taxis está fuera de llegadas.
Tiếng Nhật · 日本語タクシー乗り場タクシー乗り場は到着口の外にあります。
Tiếng Hàn · 한국어택시 승강장택시 승강장은 도착층 밖에 있다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ