Tiêm chủng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tiêm chủng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttiêm chủngTiêm chủng giúp ngăn ngừa bệnh.
Tiếng Anh · EnglishvaccinationVaccination helps prevent disease.
Tiếng Nga · РусскийвакцинацияВакцинация помогает предотвратить болезнь.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvacunaciónLa vacunación ayuda a prevenir enfermedades.
Tiếng Nhật · 日本語予防接種予防接種は病気を予防します。
Tiếng Hàn · 한국어예방 접종예방 접종은 질병 예방에 도움이 됩니다.
Tiếng Pháp · FrançaisvaccinationLa vaccination aide à prévenir les maladies.
Tiếng Đức · DeutschImpfungEine Impfung schützt vor Krankheiten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsvacinaçãoA vacinação ajuda a prevenir doenças.
Tiếng Ý · ItalianovaccinazioneLa vaccinazione aiuta a prevenire le malattie.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này