
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tiêm chủng | Tiêm chủng giúp ngăn ngừa bệnh. |
| Tiếng Anh · English | vaccination | Vaccination helps prevent disease. |
| Tiếng Nga · Русский | вакцинация | Вакцинация помогает предотвратить болезнь. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vacunación | La vacunación ayuda a prevenir enfermedades. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 予防接種 | 予防接種は病気を予防します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 예방 접종 | 예방 접종은 질병 예방에 도움이 됩니다. |