Giáo viên

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Giáo viên
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgiáo viênGiáo viên đã gặp phụ huynh hôm qua.
Tiếng Anh · EnglishteacherThe teacher met with the parents yesterday.
Tiếng Nga · РусскийучительУчитель встретился с родителями вчера.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmaestroEl maestro se reunió con los padres ayer.
Tiếng Nhật · 日本語先生先生は昨日保護者と会いました。
Tiếng Hàn · 한국어선생님선생님이 어제 부모님과 만났어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ