
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | giáo viên | Giáo viên đã gặp phụ huynh hôm qua. |
| Tiếng Anh · English | teacher | The teacher met with the parents yesterday. |
| Tiếng Nga · Русский | учитель | Учитель встретился с родителями вчера. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | maestro | El maestro se reunió con los padres ayer. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 先生 | 先生は昨日保護者と会いました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 선생님 | 선생님이 어제 부모님과 만났어요. |