Nhiệt độ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nhiệt độ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnhiệt độNhiệt độ phòng thoải mái.
Tiếng Anh · EnglishtemperatureThe room temperature is comfortable.
Tiếng Nga · РусскийтемператураТемпература в комнате комфортная.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltemperaturaLa temperatura de la habitación es cómoda.
Tiếng Nhật · 日本語温度部屋の温度は快適です。
Tiếng Hàn · 한국어온도방 온도는 편안하다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ