
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhiệt độ | Nhiệt độ phòng thoải mái. |
| Tiếng Anh · English | temperature | The room temperature is comfortable. |
| Tiếng Nga · Русский | температура | Температура в комнате комфортная. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | temperatura | La temperatura de la habitación es cómoda. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 温度 | 部屋の温度は快適です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 온도 | 방 온도는 편안하다. |