
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sách giáo khoa | Em đọc chương mới trong sách giáo khoa. |
| Tiếng Anh · English | textbook | She opened the textbook to chapter three. |
| Tiếng Nga · Русский | учебник | Учебник лежит на парте возле меня. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | libro de texto | El libro de texto contiene muchos ejercicios. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 教科書 | 教科書を見ながら例題を解いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 교과서 | 교과서를 펴고 예제를 풀었다. |