Sách giáo khoa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sách giáo khoa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsách giáo khoaEm đọc chương mới trong sách giáo khoa.
Tiếng Anh · EnglishtextbookShe opened the textbook to chapter three.
Tiếng Nga · РусскийучебникУчебник лежит на парте возле меня.
Tiếng Tây Ban Nha · Españollibro de textoEl libro de texto contiene muchos ejercicios.
Tiếng Nhật · 日本語教科書教科書を見ながら例題を解いた。
Tiếng Hàn · 한국어교과서교과서를 펴고 예제를 풀었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ