
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhiệt kế | Nhiệt kế chỉ hai mươi độ. |
| Tiếng Anh · English | thermometer | The thermometer shows twenty degrees. |
| Tiếng Nga · Русский | термометр | Термометр показывает двадцать градусов. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | termómetro | El termómetro marca veinte grados. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 温度計 | 温度計は20度を示している。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 온도계 | 온도계가 20도를 가리킨다. |