Núi lửa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Núi lửa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnúi lửaNúi lửa đã phun trào năm ngoái.
Tiếng Anh · EnglishvolcanoThe volcano erupted last year.
Tiếng Nga · РусскийвулканВулкан извергся в прошлом году.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvolcánEl volcán entró en erupción el año pasado.
Tiếng Nhật · 日本語火山昨年、火山が噴火した。
Tiếng Hàn · 한국어화산그 화산은 작년에 분화했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ