Tĩnh mạch

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tĩnh mạch
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttĩnh mạchBác sĩ xác định tĩnh mạch để tiêm.
Tiếng Anh · EnglishveinThe doctor located a vein for the injection.
Tiếng Nga · РусскийвенаВрач нашёл вену для инъекции.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvenaEl médico localizó una vena para la inyección.
Tiếng Nhật · 日本語静脈医者は注射のために静脈を探した。
Tiếng Hàn · 한국어정맥의사는 주사를 놓을 정맥을 찾았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ