
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thể tích | Tính thể tích của chiếc hộp. |
| Tiếng Anh · English | volume | Calculate the volume of the box. |
| Tiếng Nga · Русский | объём | Вычислите объём коробки. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | volumen | Calcula el volumen de la caja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 体積 | 箱の体積を計算してください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 부피 | 상자의 부피를 계산하세요. |