Thể tích

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thể tích
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthể tíchTính thể tích của chiếc hộp.
Tiếng Anh · EnglishvolumeCalculate the volume of the box.
Tiếng Nga · РусскийобъёмВычислите объём коробки.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvolumenCalcula el volumen de la caja.
Tiếng Nhật · 日本語体積箱の体積を計算してください。
Tiếng Hàn · 한국어부피상자의 부피를 계산하세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ