
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | bảo hành | Điện thoại này có bảo hành một năm. |
| Tiếng Anh · English | warranty | This phone comes with a one-year warranty. |
| Tiếng Nga · Русский | гарантия | На этот телефон действует годовая гарантия. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | garantía | Este móvil viene con una garantía de un año. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 保証 | この電話は1年の保証がついています。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 보증 | 이 휴대폰은 1년 보증이 포함되어 있습니다. |