Bảo hành

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bảo hành
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbảo hànhĐiện thoại này có bảo hành một năm.
Tiếng Anh · EnglishwarrantyThis phone comes with a one-year warranty.
Tiếng Nga · РусскийгарантияНа этот телефон действует годовая гарантия.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgarantíaEste móvil viene con una garantía de un año.
Tiếng Nhật · 日本語保証この電話は1年の保証がついています。
Tiếng Hàn · 한국어보증이 휴대폰은 1년 보증이 포함되어 있습니다.
Tiếng Pháp · FrançaisgarantieCe téléphone a une garantie d’un an.
Tiếng Đức · DeutschGarantieAuf dieses Handy gibt es ein Jahr Garantie.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgarantiaEste celular tem garantia de um ano.
Tiếng Ý · ItalianogaranziaQuesto telefono ha una garanzia di un anno.

Thêm từ ở trình độ này