
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vitamin | Tôi uống một viên vitamin mỗi sáng. |
| Tiếng Anh · English | vitamin | I take a vitamin every morning. |
| Tiếng Nga · Русский | витамин | Я принимаю витамин каждое утро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vitamina | Tomo una vitamina cada mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ビタミン | 私は毎朝ビタミンを飲みます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 비타민 | 저는 매일 아침 비타민을 먹어요. |