Vitamin

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vitamin
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvitaminTôi uống một viên vitamin mỗi sáng.
Tiếng Anh · EnglishvitaminI take a vitamin every morning.
Tiếng Nga · РусскийвитаминЯ принимаю витамин каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvitaminaTomo una vitamina cada mañana.
Tiếng Nhật · 日本語ビタミン私は毎朝ビタミンを飲みます。
Tiếng Hàn · 한국어비타민저는 매일 아침 비타민을 먹어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ