Vitamin

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vitamin
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtvitaminTôi uống một viên vitamin mỗi sáng.
Tiếng Anh · EnglishvitaminI take a vitamin every morning.
Tiếng Nga · РусскийвитаминЯ принимаю витамин каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolvitaminaTomo una vitamina cada mañana.
Tiếng Nhật · 日本語ビタミン私は毎朝ビタミンを飲みます。
Tiếng Hàn · 한국어비타민저는 매일 아침 비타민을 먹어요.
Tiếng Pháp · FrançaisvitamineJe prends une vitamine chaque matin.
Tiếng Đức · DeutschVitaminIch nehme jeden Morgen ein Vitamin.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsvitaminaEu tomo uma vitamina toda manhã.
Tiếng Ý · ItalianovitaminaPrendo una vitamina ogni mattina.

Thêm từ ở trình độ này