
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Chờ một chút | Chờ một chút, làm ơn. |
| Tiếng Anh · English | Wait a moment | Wait a moment, please. |
| Tiếng Nga · Русский | Подожди минутку | Подожди минутку, пожалуйста. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Espera un momento | Espera un momento, por favor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ちょっと待って | ちょっと待ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 잠깐만요 | 잠깐만요, 부탁해요. |