Ấm áp

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ấm áp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtấm ápAnh ấy có nụ cười ấm áp.
Tiếng Anh · EnglishwarmShe has a warm smile.
Tiếng Nga · РусскийтёплыйУ неё тёплый голос.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcálidoFue muy cálido en su bienvenida.
Tiếng Nhật · 日本語温かい彼女は温かい雰囲気を持っている。
Tiếng Hàn · 한국어다정한그녀는 다정한 사람이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ