Ấm áp

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ấm áp
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtấm ápAnh ấy có nụ cười ấm áp.
Tiếng Anh · EnglishwarmShe has a warm smile.
Tiếng Nga · РусскийтёплыйУ неё тёплый голос.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcálidoFue muy cálido en su bienvenida.
Tiếng Nhật · 日本語温かい彼女は温かい雰囲気を持っている。
Tiếng Hàn · 한국어다정한그녀는 다정한 사람이다.
Tiếng Pháp · FrançaischaleureuxElle a un sourire chaleureux et des yeux gentils.
Tiếng Đức · DeutschwarmSie hat ein warmes Lächeln.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscalorosoEle foi muito caloroso ao nos receber.
Tiếng Ý · ItalianocalorosoCi ha accolto in modo molto caloroso.

Thêm từ ở trình độ này