
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ấm áp | Anh ấy có nụ cười ấm áp. |
| Tiếng Anh · English | warm | She has a warm smile. |
| Tiếng Nga · Русский | тёплый | У неё тёплый голос. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cálido | Fue muy cálido en su bienvenida. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 温かい | 彼女は温かい雰囲気を持っている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 다정한 | 그녀는 다정한 사람이다. |