Thác

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thác
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtthácChúng tôi chụp ảnh ở thác.
Tiếng Anh · EnglishwaterfallWe took pictures at the waterfall.
Tiếng Nga · РусскийводопадМы фотографировались у водопада.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcascadaTomamos fotos en la cascada.
Tiếng Nhật · 日本語私たちは滝で写真を撮った。
Tiếng Hàn · 한국어폭포우리는 폭포에서 사진을 찍었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ