
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | eo | Cô ấy buộc một chiếc thắt lưng quanh eo. |
| Tiếng Anh · English | waist | She tied a belt around her waist. |
| Tiếng Nga · Русский | талия | Она завязала пояс на талии. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | cintura | Se ató un cinturón en la cintura. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 腰 | 彼女は腰にベルトを締めた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 허리 | 그녀는 허리에 벨트를 매었다. |
| Tiếng Pháp · Français | taille | Elle a noué une ceinture autour de sa taille. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Taille | Sie bindet einen Gürtel um die Taille. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cintura | Ela amarrou um cinto na cintura. |
| Tiếng Ý · Italiano | vita | Si è legata una cintura in vita. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe