Eo

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Eo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệteoCô ấy buộc một chiếc thắt lưng quanh eo.
Tiếng Anh · EnglishwaistShe tied a belt around her waist.
Tiếng Nga · РусскийталияОна завязала пояс на талии.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcinturaSe ató un cinturón en la cintura.
Tiếng Nhật · 日本語腰彼女は腰にベルトを締めた。
Tiếng Hàn · 한국어허리그녀는 허리에 벨트를 매었다.
Tiếng Pháp · FrançaistailleElle a noué une ceinture autour de sa taille.
Tiếng Đức · DeutschTailleSie bindet einen Gürtel um die Taille.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscinturaEla amarrou um cinto na cintura.
Tiếng Ý · ItalianovitaSi è legata una cintura in vita.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này