Eo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Eo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệteoCô ấy buộc một chiếc thắt lưng quanh eo.
Tiếng Anh · EnglishwaistShe tied a belt around her waist.
Tiếng Nga · РусскийталияОна завязала пояс на талии.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcinturaSe ató un cinturón en la cintura.
Tiếng Nhật · 日本語彼女は腰にベルトを締めた。
Tiếng Hàn · 한국어허리그녀는 허리에 벨트를 매었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ