
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tủ-quần-áo | Áo khoác của tôi để trong tủ-quần-áo. |
| Tiếng Anh · English | wardrobe | My coats are in the wardrobe. |
| Tiếng Nga · Русский | шкаф | Мои пальто в шкафу. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | armario | Mis abrigos están en el armario. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ワードローブ | コートはワードローブの中にあります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 옷장 | 내 코트는 옷장에 있다. |
| Tiếng Pháp · Français | armoire | Mes manteaux sont dans l’armoire de la chambre. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kleiderschrank | Meine Mäntel hängen im Kleiderschrank. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | guarda-roupa | Meus casacos estão no guarda-roupa. |
| Tiếng Ý · Italiano | guardaroba | I miei cappotti sono nel guardaroba. |
Chủ đề: Nhà cửa