Nước ép dưa hấu

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước ép dưa hấu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước ép dưa hấuCô ấy phục vụ nước ép dưa hấu lạnh.
Tiếng Anh · Englishwatermelon juiceShe served chilled watermelon juice.
Tiếng Nga · Русскийарбузный сокОна подала охлаждённый арбузный сок.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolzumo de sandíaElla sirvió zumo de sandía frío.
Tiếng Nhật · 日本語スイカジュース彼女は冷えたスイカジュースを出した。
Tiếng Hàn · 한국어수박 주스그녀는 차게 한 수박 주스를 내놓았다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ