
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nước ép dưa hấu | Cô ấy phục vụ nước ép dưa hấu lạnh. |
| Tiếng Anh · English | watermelon juice | She served chilled watermelon juice. |
| Tiếng Nga · Русский | арбузный сок | Она подала охлаждённый арбузный сок. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | zumo de sandía | Ella sirvió zumo de sandía frío. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | スイカジュース | 彼女は冷えたスイカジュースを出した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 수박 주스 | 그녀는 차게 한 수박 주스를 내놓았다. |