Nước ép dưa hấu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Nước ép dưa hấu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtnước ép dưa hấuCô ấy phục vụ nước ép dưa hấu lạnh.
Tiếng Anh · Englishwatermelon juiceShe served chilled watermelon juice.
Tiếng Nga · Русскийарбузный сокОна подала охлаждённый арбузный сок.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolzumo de sandíaElla sirvió zumo de sandía frío.
Tiếng Nhật · 日本語スイカジュース彼女は冷えたスイカジュースを出した。
Tiếng Hàn · 한국어수박 주스그녀는 차게 한 수박 주스를 내놓았다.
Tiếng Pháp · Françaisjus de pastèqueElle a servi du jus de pastèque bien frais.
Tiếng Đức · DeutschWassermelonensaftSie hat gekühlten Wassermelonensaft serviert.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêssuco de melanciaEla serviu suco de melancia gelado.
Tiếng Ý · Italianosucco di anguriaHa servito del succo di anguria fresco.

Thêm từ ở trình độ này