Đám cưới

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đám cưới
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđám cướiHọ mời chúng tôi đến đám cưới của họ.
Tiếng Anh · EnglishweddingThey invited us to their wedding.
Tiếng Nga · РусскийсвадьбаОни пригласили нас на свою свадьбу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolbodaNos invitaron a su boda.
Tiếng Nhật · 日本語結婚式彼らは私たちを結婚式に招待しました。
Tiếng Hàn · 한국어결혼식그들이 우리를 결혼식에 초대했어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ