
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thứ tư | Lớp học vào tối thứ tư. |
| Tiếng Anh · English | Wednesday | The class is on Wednesday evening. |
| Tiếng Nga · Русский | среда | Занятие в среду вечером. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | miércoles | La clase es el miércoles por la tarde. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 水曜日 | クラスは水曜日の夜です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 수요일 | 수요일 저녁에 수업이 있어요. |