Ngày trong tuần

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngày trong tuần
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtngày trong tuầnTôi làm việc vào các ngày trong tuần.
Tiếng Anh · EnglishweekdayI work on weekdays.
Tiếng Nga · Русскийбудний деньЯ работаю в будние дни.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldía laborableTrabajo en días laborables.
Tiếng Nhật · 日本語平日私は平日に働きます。
Tiếng Hàn · 한국어평일저는 평일에 일합니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ