
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | rút | Tôi sẽ rút tiền mặt từ máy rút tiền. |
| Tiếng Anh · English | withdraw | I will withdraw cash from the ATM. |
| Tiếng Nga · Русский | снимать | Я сниму наличные в банкомате. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | retirar | Voy a retirar dinero del cajero. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 引き出す | ATMで現金を引き出します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 인출하다 | ATM에서 현금을 인출할 거예요. |
| Tiếng Pháp · Français | retirer | Je vais retirer de l’argent au distributeur. |
| Tiếng Đức · Deutsch | abheben | Ich hebe am Geldautomaten Bargeld ab. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | sacar | Vou sacar dinheiro no caixa eletrônico. |
| Tiếng Ý · Italiano | prelevare | Prelevo dei contanti al bancomat. |