
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | rút | Tôi sẽ rút tiền mặt từ máy rút tiền. |
| Tiếng Anh · English | withdraw | I will withdraw cash from the ATM. |
| Tiếng Nga · Русский | снимать | Я сниму наличные в банкомате. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | retirar | Voy a retirar dinero del cajero. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 引き出す | ATMで現金を引き出します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 인출하다 | ATM에서 현금을 인출할 거예요. |