
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lau | Lau bàn sau bữa tối. |
| Tiếng Anh · English | wipe | Wipe the table after dinner. |
| Tiếng Nga · Русский | протирать | Протри стол после ужина. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | limpiar | Limpia la mesa después de la cena. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 拭く | 夕食後にテーブルを拭いてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 닦다 | 저녁 먹고 테이블을 닦아. |