Lau

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lau
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtlauLau bàn sau bữa tối.
Tiếng Anh · EnglishwipeWipe the table after dinner.
Tiếng Nga · РусскийпротиратьПротри стол после ужина.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañollimpiarLimpia la mesa después de la cena.
Tiếng Nhật · 日本語拭く夕食後にテーブルを拭いてください。
Tiếng Hàn · 한국어닦다저녁 먹고 테이블을 닦아.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ