Zigzag

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Zigzag
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtzigzagDải ruy băng có một đường zigzag màu vàng.
Tiếng Anh · EnglishzigzagThe ribbon had a yellow zigzag across it.
Tiếng Nga · РусскийзигзагНа ленте был жёлтый зигзаг.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolzigzagLa cinta tenía un zigzag amarillo.
Tiếng Nhật · 日本語ジグザグリボンには黄色いジグザグ模様があった。
Tiếng Hàn · 한국어지그재그리본에 노란 지그재그 무늬가 있었다.
Tiếng Pháp · FrançaiszigzagLe ruban avait un zigzag jaune.
Tiếng Đức · DeutschZickzackDer Weg führt im Zickzack den Berg hinauf.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêszigue-zagueA fita tinha um zigue-zague amarelo.
Tiếng Ý · ItalianozigzagIl nastro aveva uno zigzag giallo.

Thêm từ ở trình độ này