
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | zigzag | Dải ruy băng có một đường zigzag màu vàng. |
| Tiếng Anh · English | zigzag | The ribbon had a yellow zigzag across it. |
| Tiếng Nga · Русский | зигзаг | На ленте был жёлтый зигзаг. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | zigzag | La cinta tenía un zigzag amarillo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ジグザグ | リボンには黄色いジグザグ模様があった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 지그재그 | 리본에 노란 지그재그 무늬가 있었다. |
| Tiếng Pháp · Français | zigzag | Le ruban avait un zigzag jaune. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Zickzack | Der Weg führt im Zickzack den Berg hinauf. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | zigue-zague | A fita tinha um zigue-zague amarelo. |
| Tiếng Ý · Italiano | zigzag | Il nastro aveva uno zigzag giallo. |