
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lời khuyên | Bạn có thể cho tôi một lời khuyên không? |
| Tiếng Anh · English | advice | Can you give me some advice? |
| Tiếng Nga · Русский | совет | Можешь дать мне совет? |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | consejo | ¿Puedes darme algún consejo? |
| Tiếng Nhật · 日本語 | アドバイス | 何かアドバイスをくれますか? |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 조언 | 조언 좀 해 줄래요? |
| Tiếng Pháp · Français | conseil | Tu peux me donner un conseil ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | Rat | Kannst du mir einen Rat geben? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | conselho | Você pode me dar um conselho? |
| Tiếng Ý · Italiano | consiglio | Mi puoi dare un consiglio? |