Bảng chữ cái tiếng Nga: 33 chữ, một tuần

Một phần ba chữ Kirin bạn đã đọc được. Một phần ba nữa trông quen mà không phải. Phần còn lại là mới – và tất cả chỉ mất một tuần.

Chữ Kirin có ba mươi ba chữ cái. Sáu chữ trông và đọc giống chữ Latinh tương ứng (А К М О Т và gần như Е); bảy chữ trông quen nhưng đọc khác – В là v, Н là n, Р là r, С là s, У là u, Х là kh – và đó là những chữ khiến người mới vấp; số còn lại là hình dạng mới cho những âm mà phần lớn bạn đã có (Б b, Г g, Д d, Л l, П p, Ф f, И i, З z) cộng vài âm cần luyện: Ж zh, Ц ts, Ч ch, Ш sh, Щ shch, Ы, và hai dấu Ъ và Ь không có âm riêng.

Chữ Nga viết tay khác chữ in nhiều hơn tiếng Anh, và khóa học dạy dạng chữ in trước: đó là thứ bạn đọc ở khắp nơi và gõ trên bàn phím. Thứ tự nét của chữ in rất đơn giản – từ trên xuống dưới, từ trái sang phải – và bộ tô bên dưới cho thấy điều đó. Chữ thường được đặt cạnh mỗi chữ hoa.

Tiếng Nga gần như đọc sao viết vậy khi bạn biết chữ cái và một quy tắc: о không nhấn đọc như a ngắn, và phụ âm hữu thanh ở cuối từ bị vô thanh hóa (хлеб nghe như khlep). Trình độ A0 của khóa học đi hết bảng chữ cái với âm và thứ tự nét trong mười hai bài; A1 mở đầu bằng lời chào và những đoạn hội thoại đầu tiên.

Bảng chữ

Chạm vào một ký tự để xem cách viết và tự tô theo.

Chữ cái

  • Bắt đầu từ những chữ bạn đã biết, rồi đến các chữ đánh lừa: đọc ВОДА, НЕТ, РЕСТОРАН và nghe xem chúng khác đến mức nào.
  • Học Ж Ц Ч Ш Щ thành một nhóm – các âm xuýt – và luyện trong từ: жена, цена, час, школа, щи.
  • Mỗi ngày đọc biển hiệu và tên thương hiệu bằng chữ Kirin: МЕТРО, КАФЕ, ТАКСИ. Nhận ra đến trước nhớ lại.

Những bài học dạy bảng chữ này

Trình độ A0 của khóa học, miễn phí: các chữ cái, âm của chúng và những từ đầu tiên, với cùng những hoạt ảnh nét chữ và bài tập tô theo.

Bảng chữ cái Kirin

Cách viết và cách đọc nửa đầu bảng chữ cái tiếng Nga.

  1. Từ А đến Е: sáu chữ cái đầu tiên
  2. Từ Ж đến Л: sáu chữ nữa
  3. Từ М đến С: những chữ trông như Latinh
  4. Kiểm tra: từ А đến С
  5. Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Đọc tiếng Nga

Những chữ cái cuối, hai dấu và những từ tiếng Nga đầu tiên.

  1. Từ Т đến Ч: sáu chữ nữa
  2. Từ Ш đến Я: tám chữ cuối
  3. Những từ tiếng Nga đầu tiên của bạn
  4. Kiểm tra: toàn bộ bảng chữ cái
  5. Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Toàn bộ khóa học: Học tiếng Nga cùng nhau

Câu hỏi

Học bảng chữ cái tiếng Nga mất bao lâu?
Một tuần, mỗi ngày mười đến mười lăm phút, là đọc được; chữ không nhiều và phần lớn âm đã quen. Đọc trôi chảy, với quy tắc trọng âm, cần một hai tháng đọc từ thật.
Ъ và Ь làm gì nếu không có âm?
Ь, dấu mềm, làm mềm phụ âm đứng trước (брат anh trai, брать cầm lấy); Ъ, dấu cứng, tách phụ âm khỏi nguyên âm theo sau để nguyên âm giữ âm đệm y (подъезд). Cả hai đều đổi nghĩa, không dấu nào tự phát âm.
Tôi có cần học chữ viết tay không?
Để đọc hay gõ thì không. Chữ viết tay tiếng Nga được dạy ở trường và dùng khi viết tay; người học gặp nó muộn hơn, còn khóa học tập trung vào dạng chữ in mà bạn thấy và gõ mỗi ngày.