Bảng chữ cái tiếng Việt và sáu thanh điệu

Những chữ Latinh ai cũng viết được, vài dấu làm thay đổi tất cả, và sáu thanh điệu biến một âm tiết thành sáu từ.

Tiếng Việt viết bằng chữ Latinh – chữ Quốc ngữ – với hai mươi chín chữ cái: các chữ quen thuộc trừ f, j, w và z, cộng bảy chữ có dấu: ă, â, đ, ê, ô, ơ và ư. Dấu là một phần của chữ, không phải trang trí: a và â là hai nguyên âm khác nhau, d và đ là hai phụ âm khác nhau (d đọc như z ở miền Bắc, như y ở miền Nam; đ là âm d mà người học từ tiếng Anh trông đợi).

Trên các chữ cái là thanh điệu. Mỗi âm tiết mang một trong sáu thanh: ngang (không dấu, bằng), huyền (dấu huyền, xuống), sắc (dấu sắc, lên), hỏi (dấu hỏi, xuống rồi lên), ngã (dấu ngã, lên gãy) và nặng (dấu chấm dưới, thấp và ngắn). ma, mà, má, mả, mã và mạ là sáu từ khác nhau, nghĩa chẳng liên quan gì đến nhau. Dấu thanh viết trên hoặc dưới nguyên âm chính, sau khi viết xong các chữ cái.

Trình độ A0 của khóa học dạy chữ cái, rồi từng thanh điệu một kèm âm thanh, rồi những từ đầu tiên; mọi thứ về sau đều dựa trên việc nghe ra thanh điệu, và các bài tập nói kiểm tra điều đó. Bên dưới, chạm vào chữ cái bất kỳ để xem thứ tự nét, và vào hàng thanh điệu để xem mỗi dấu nằm ở đâu.

Bảng chữ

Chạm vào một ký tự để xem cách viết và tự tô theo.

Chữ cái

Sáu thanh điệu

  • Người học nên học thanh điệu như một giai điệu, không phải quy tắc: ngân từng thanh trên la trước khi nói bất kỳ từ nào.
  • Ghép các chữ có dấu với chữ trơn tương ứng: a ă â, e ê, o ô ơ, u ư, d đ. Năm cặp, năm phút.
  • Viết dấu thanh sau cùng, khi đã viết xong cả âm tiết – đó là thứ tự tay người Việt vẫn viết, và nó giữ dấu đúng trên nguyên âm cần đánh.

Những bài học dạy bảng chữ này

Trình độ A0 của khóa học, miễn phí: các chữ cái, âm của chúng và những từ đầu tiên, với cùng những hoạt ảnh nét chữ và bài tập tô theo.

Chữ cái tiếng Việt

Cách viết các chữ cái, kể cả bảy chữ chỉ tiếng Việt mới có.

  1. a, ă, â, b, c, d, đ
  2. e, ê, g, h, i, k, l
  3. m, n, o, ô, ơ, p, q
  4. Kiểm tra: những chữ cái đầu tiên
  5. Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Thanh điệu và những từ đầu tiên

Những chữ cái cuối, sáu thanh điệu và những từ đầu tiên.

  1. r, s, t, u, ư, v, x, y
  2. Sáu thanh điệu
  3. Những từ tiếng Việt đầu tiên của bạn
  4. Kiểm tra: chữ cái và thanh điệu
  5. Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Toàn bộ khóa học: Học tiếng Việt cùng nhau

Câu hỏi

Tiếng Việt có bao nhiêu thanh điệu?
Sáu thanh theo chuẩn miền Bắc mà khóa học dạy (ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng); giọng miền Nam nhập hỏi và ngã làm một, nên ở miền Nam sẽ nghe thấy năm.
Bảng chữ cái tiếng Việt có khó với người nước ngoài không?
Chữ cái là phần dễ – một hai ngày. Nguyên âm ơ và ư cùng thanh điệu cần luyện nghe, và khác biệt giữa d, đ và gi là chuyện nghe chúng trong từ.
Dấu thanh đặt ở đâu?
Trên nguyên âm chính của âm tiết: phía trên với huyền, sắc, hỏi và ngã, phía dưới với nặng. Trong âm tiết có nhiều nguyên âm, dấu đặt trên nguyên âm mang âm chính (hoà, tuyến).