Bảng chữ cái tiếng Anh: 26 chữ, nhiều âm

Hai mươi sáu chữ cái cho khoảng bốn mươi tư âm. Chữ cái là phần dễ; việc khó là học xem mỗi chữ phát âm thế nào trong từng từ.

Tiếng Anh dùng hai mươi sáu chữ cái của bảng Latinh cơ bản, năm trong số đó là nguyên âm (a e i o u, và y thường tham gia cùng). Mỗi chữ có một tên – ay, bee, see – và một hay nhiều âm, và hai thứ này không trùng nhau: chữ a tên là ay nhưng đọc như a trong cat, father, about và cake. Khoảng cách giữa tên và âm ấy là lý do chính tả tiếng Anh phải học từng từ một.

Vẫn có những quy tắc đúng: e câm ở cuối từ thường khiến nguyên âm trước nó đọc như tên của nó (cap, cape); c trước e, i hoặc y đọc như s (city), còn lại đọc như k (cat); g trước e, i hoặc y thường đọc như j (gentle); th có hai âm (thin, this); và các tổ hợp như sh, ch, ph và ng biểu thị một âm duy nhất. Trình độ A0 của khóa học dạy chữ cái, tên gọi, âm của chúng trong từ thật và những cách viết không theo quy tắc.

Thứ tự nét trong tiếng Anh ít quan trọng hơn tiếng Nhật hay tiếng Hàn, nhưng viết theo một thứ tự nhất quán giúp viết nhanh hơn và chữ dễ đọc hơn; bảng bên dưới cho thấy thứ tự chuẩn của chữ in. Chạm vào một chữ để xem cách viết và tô theo.

Bảng chữ

Chạm vào một ký tự để xem cách viết và tự tô theo.

Chữ cái

  • Học tên chữ cái trước – bạn sẽ cần chúng để đánh vần tên mình – rồi đến âm phổ biến nhất của mỗi chữ.
  • Đọc từ, đừng đọc chữ: cat, cake, car, care. Âm của nguyên âm phụ thuộc vào các chữ xung quanh.
  • Giữ một danh sách những từ có chính tả khiến bạn bất ngờ (enough, island, Wednesday). Tiếng Anh học qua ngoại lệ của nó.

Những bài học dạy bảng chữ này

Trình độ A0 của khóa học, miễn phí: các chữ cái, âm của chúng và những từ đầu tiên, với cùng những hoạt ảnh nét chữ và bài tập tô theo.

Những chữ cái đầu tiên

Cách viết và cách đọc nửa đầu bảng chữ cái tiếng Anh.

  1. Từ A đến F: sáu chữ cái đầu tiên
  2. Từ G đến L: sáu chữ nữa
  3. Từ M đến R: giữa bảng chữ cái
  4. Kiểm tra: từ A đến R
  5. Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Phần còn lại của bảng chữ cái

Những chữ cái cuối, chữ hoa và những từ đầu tiên bạn đọc được.

  1. Từ S đến X: sáu chữ cái nữa
  2. Y và Z, và những chữ đi thành cặp
  3. Những từ tiếng Anh đầu tiên của bạn
  4. Kiểm tra: toàn bộ bảng chữ cái
  5. Đọc, nghe và 10 câu hỏi

Toàn bộ khóa học: Học tiếng Anh cùng nhau

Câu hỏi

Tiếng Anh có bao nhiêu chữ cái và bao nhiêu âm?
Hai mươi sáu chữ cái và, tùy giọng, khoảng bốn mươi tư âm. Vì thế một chữ có thể có nhiều âm và một âm có nhiều cách viết.
y là nguyên âm hay phụ âm?
Cả hai. Ở đầu từ hoặc đầu âm tiết nó là phụ âm (yes, beyond); ở các vị trí khác nó là âm nguyên âm (my, happy, gym).
Khóa học dạy cách viết tiếng Anh nào?
Cách viết Anh và Mỹ đều được hiển thị ở những chỗ khác nhau (colour/color, centre/center); bài tập chấp nhận cả hai.