Nhà bạn thế nào?
| Giống đực | Giống cái | Nghĩa |
|---|---|---|
| وَاسِع | وَاسِعَة | rộng rãi |
| ضَيِّق | ضَيِّقَة | chật |
| مُرِيح | مُرِيحَة | thoải mái |
| مُشْمِس | مُشْمِسَة | nhiều nắng |
| حَدِيث | حَدِيثَة | hiện đại |
| نَظِيف | نَظِيفَة | sạch |
Khu vực của bạn trong thành phố là حَيّ (ḥayy). Những người ở cạnh nhà là جِيرَان (jīrān) – một người trong số họ là جَار. Để nói nơi bạn sống: أَسْكُنُ فِي حَيٍّ هَادِئٍ بِجَانِبِ السُّوقِ – tôi sống ở một khu yên tĩnh cạnh chợ.
شَقَّتِي صَغِيرَةٌ، لَكِنَّهَا مُشْمِسَةٌ وَمُرِيحَةٌ.Căn hộ của tôi nhỏ, nhưng nhiều nắng và thoải mái.
Từ trái nghĩa giúp ghi nhớ: قَدِيم – حَدِيث (cũ – hiện đại), وَاسِع – ضَيِّق (rộng – chật). Những gì bạn thấy từ cửa sổ là مَنْظَر – quang cảnh: الْمَنْظَرُ مِنَ الشُّرْفَةِ جَمِيلٌ.
جِيرَانُنَا لَطِيفُونَ، وَالْحَيُّ نَظِيفٌ وَحَدِيثٌ.Hàng xóm của chúng tôi dễ mến, và khu phố sạch sẽ, hiện đại.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| وَاسِع | rộng rãi | بَيْتٌ وَاسِعٌ một ngôi nhà rộng |
| ضَيِّق | hẹp, chật | شَارِعٌ ضَيِّقٌ một con đường hẹp |
| مُرِيح | thoải mái, êm | كُرْسِيٌّ مُرِيحٌ một chiếc ghế êm |
| هَادِئ | điềm tĩnh, yên lặng | الطِّفْلُ هَادِئٌ. Đứa trẻ ngoan và yên lặng. |
| مُشْمِس | nhiều nắng | يَوْمٌ مُشْمِسٌ một ngày nắng |
| حَدِيث | hiện đại | مَبْنًى حَدِيثٌ một tòa nhà hiện đại |
| حَيّ | khu phố | حَيٌّ قَدِيمٌ một khu phố cổ |
| جَار | hàng xóm | بَيْت جَار nhà của một người hàng xóm |
| جِيرَان | hàng xóm (số nhiều) | الْجِيرَانُ فِي الشُّرْفَةِ. Hàng xóm đang ở ngoài ban công. |
| سَكَنَ | sống, ở | يَسْكُنُ فِي بَيْتٍ كَبِيرٍ. Anh ấy sống trong một ngôi nhà lớn. |
| مَنْظَر | quang cảnh | مَنْظَرُ الْبَحْرِ quang cảnh biển |
| نَظِيف | sạch | الْمَطْبَخُ نَظِيفٌ. Nhà bếp sạch sẽ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “nhiều nắng”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.