Cả bài trong ba mẫu câu
| Chủ đề | Mẫu câu |
|---|---|
| Sở thích | أُحِبُّ الْقِرَاءَةَ / أُحِبُّ أَنْ أَقْرَأَ |
| Thời tiết | الْجَوُّ حَارٌّ / فِي الشِّتَاءِ |
| Lời mời | هَلْ تُرِيدُ أَنْ…؟ / مَا رَأْيُكَ فِي…؟ |
Danh từ sở thích sau أُحِبُّ có mạo từ và -a; động từ cần أَنْ và kết thúc bằng -a. Thời tiết là الْجَوُّ + tính từ, không có động từ; các mùa đi với فِي.
فِي الْخَرِيفِ أُحِبُّ التَّصْوِيرَ فِي الْحَدِيقَةِ.Mùa thu tôi thích chụp ảnh trong công viên.
Khi muốn mời ai đó, hãy dùng: هَلْ تُرِيدُ أَنْ…؟ hoặc مَا رَأْيُكَ فِي…؟. Đồng ý: بِكُلِّ سُرُورٍ. Từ chối lịch sự: لِلْأَسَفِ hoặc آسِفٌ và lý do. Rồi نَلْتَقِي + nơi + giờ.
مَا رَأْيُكَ فِي السِّبَاحَةِ غَدًا؟ – فِكْرَةٌ جَمِيلَةٌ! الْجَوُّ حَارٌّ.Mai đi bơi thì sao? – Ý hay đấy! Trời nóng mà.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| هِوَايَة | sở thích | هِوَايَةٌ جَمِيلَةٌ một sở thích hay |
| قِرَاءَة | việc đọc, đọc sách | الْقِرَاءَةُ مُفِيدَةٌ. Đọc sách có ích. |
| رِيَاضَة | thể thao | الرِّيَاضَةُ كُلَّ يَوْمٍ thể thao mỗi ngày |
| وَقْتُ الْفَرَاغِ | thời gian rảnh | فِي وَقْتِ الْفَرَاغِ lúc rảnh |
| جَوّ | thời tiết; bầu không khí | الْجَوُّ جَمِيلٌ. Thời tiết đẹp. |
| حَارّ | nóng | يَوْمٌ حَارٌّ một ngày nóng |
| بَارِد | lạnh | مَاءٌ بَارِدٌ nước lạnh |
| مَطَر | mưa | الْمَطَرُ بَارِدٌ. Mưa lạnh. |
| صَيْف | mùa hè | صَيْفٌ حَارٌّ một mùa hè nóng |
| شِتَاء | mùa đông | فِي الشِّتَاءِ vào mùa đông |
| مَا رَأْيُكَ؟ | bạn nghĩ sao? …thì sao? | مَا رَأْيُكَ فِي السِّينَمَا؟ Đi xem phim thì sao? |
| بِكُلِّ سُرُورٍ | rất sẵn lòng | نَعَمْ، بِكُلِّ سُرُورٍ! Vâng, rất sẵn lòng! |
| لِلْأَسَفِ | tiếc là, rất tiếc | لِلْأَسَفِ، لَا. Rất tiếc là không. |
| غَدًا | ngày mai | نَلْتَقِي غَدًا. Mai gặp nhé. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “sở thích”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.