Những gì bạn đã làm được
Giờ đây mỗi danh từ tiếng Đức đến với bạn như một gói: giống, mạo từ và số nhiều. Bạn dùng được der, die, das và ein, eine, thay danh từ bằng er, sie, es, chuyển sang số nhiều với die, và phủ định bằng kein hoặc nicht. Bảng dưới đây cho một danh từ mỗi giống đi qua tất cả các dạng đó – đọc từng hàng là cả chương gói gọn trong một màn hình.
| Giống | xác định | không xác định | phủ định | Đại từ | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | der Stuhl | ein Stuhl | kein Stuhl | er | die Stühle |
| giống cái | die Lampe | eine Lampe | keine Lampe | sie | die Lampen |
| giống trung | das Buch | ein Buch | kein Buch | es | die Bücher |
Das Handy ist neu, aber es ist nicht teuer.Điện thoại mới, nhưng không đắt.
kein hay nicht?
Hãy tự hỏi một câu: trong câu khẳng định, trước danh từ có ein hoặc không có mạo từ không? Nếu có, dùng kein: Das ist ein Problem → Das ist kein Problem, Ich habe Hunger → Ich habe keinen Hunger. Mọi trường hợp khác – động từ, tính từ, gern, hay danh từ có der/die/das – dùng nicht: Der Stuhl ist nicht neu, Das ist nicht die Tasche von Anna.
Ist das dein Rucksack? – Nein, das ist nicht mein Rucksack.Đây là ba lô của bạn à? – Không, đây không phải ba lô của mình.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| der Stuhl | cái ghế | Wo ist der Stuhl? – Er ist in der Küche. Cái ghế đâu? – Nó ở trong bếp. |
| die Zeitung | tờ báo | Liest du die Zeitung? Bạn đang đọc báo à? |
| das Mädchen | cô bé, cô gái | Das Mädchen spielt Tennis. Cô bé chơi quần vợt. |
| das Handy | điện thoại di động | Wo ist mein Handy? Điện thoại của tôi đâu rồi? |
| eine | một (với danh từ die) | Hier ist eine Lampe. Đây là một cái đèn. |
| das Kind, die Kinder | đứa trẻ – những đứa trẻ | Das Kind schläft. Đứa trẻ đang ngủ. |
| der Apfel, die Äpfel | quả táo – những quả táo | Der Apfel ist rot. Quả táo màu đỏ. |
| keine | không có, không phải (với danh từ die và số nhiều) | Ich habe keine Idee. Tôi chịu, không biết. |
| die Zeit | thời gian | Wir haben viel Zeit. Chúng ta có nhiều thời gian. |
| der Hunger | cơn đói; (Hunger haben) đói | Hast du Hunger? Bạn đói không? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Danh từ nào sau đây là giống trung (das)?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.