kein: “không có”, “không phải là một” trước danh từ
Tiếng Đức có hai từ để phủ định. kein phủ định một danh từ mà nếu không phủ định sẽ đi với ein hoặc không có mạo từ: Das ist ein Buch → Das ist kein Buch. (Đây không phải là sách.) Ich habe Zeit → Ich habe keine Zeit. (Tôi không có thời gian.) kein biến đổi y như ein: kein cho danh từ der và das, keine cho danh từ die – và khác với ein, kein có cả số nhiều: keine Kinder, keine Äpfel.
| Giống | Khẳng định | Phủ định |
|---|---|---|
| giống đực | ein Tisch | kein Tisch |
| giống cái | eine Idee | keine Idee |
| giống trung | ein Problem | kein Problem |
| số nhiều | Kinder | keine Kinder |
Das ist kein Buch, das ist ein Heft.Đây không phải là sách, đây là quyển vở.
nicht: cho mọi trường hợp còn lại
Mọi thứ không phải danh từ đi với ein hay không có mạo từ đều phủ định bằng nicht: động từ (Wir tanzen nicht), tính từ (Der Tisch ist nicht neu), những từ như gern (Ich koche nicht gern) – và danh từ đi với der, die, das: Das ist nicht die Zeitung von heute. Cách thử đơn giản: nếu đặt được ein trước danh từ, hoặc danh từ không có mạo từ, thì dùng kein; mọi trường hợp khác dùng nicht. Vị trí của nicht thì bạn đã biết từ chương trước.
| Câu | Phủ định | Vì sao |
|---|---|---|
| Das ist ein Problem. | Das ist kein Problem. | ein → kein |
| Ich habe Geld. | Ich habe kein Geld. | không mạo từ → kein |
| Der Tisch ist neu. | Der Tisch ist nicht neu. | tính từ → nicht |
| Wir tanzen. | Wir tanzen nicht. | động từ → nicht |
| Das ist die Zeitung. | Das ist nicht die Zeitung. | der/die/das → nicht |
Hunger, Durst, Lust, Zeit: người Đức “có” chúng
Chỗ tiếng Việt nói “tôi đói”, tiếng Đức nói “tôi có cơn đói”: Ich habe Hunger, Ich habe Durst (tôi khát), Ich habe Zeit (tôi có thời gian), Ich habe Lust (tôi muốn, tôi thích). Các danh từ này không có mạo từ, nên phủ định bằng kein. Một chi tiết: sau haben, kein trước danh từ der thành keinen – Ich habe keinen Hunger, Er hat keinen Durst. Tạm thời hãy coi đó là cụm cố định; lý do (cách đối cách) sẽ học sau. Danh từ die và das không đổi: keine Zeit, keine Lust, kein Geld. Và câu phủ định thân thiện nhất là Kein Problem! (Không sao đâu!)
Hast du Hunger? – Nein, ich habe keinen Hunger.Bạn đói không? – Không, tôi không đói.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| kein | không có, không phải (với danh từ der và das) | Das ist kein Problem. Đó không phải là vấn đề. |
| keine | không có, không phải (với danh từ die và số nhiều) | Wir haben keine Kinder. Chúng tôi không có con. |
| das Geld | tiền | Das Geld ist in der Tasche. Tiền ở trong túi. |
| die Zeit | thời gian | Die Zeit ist knapp. Thời gian không còn nhiều. |
| die Lust | hứng thú; (Lust haben) muốn, thích | Hast du Lust auf Kino? Bạn có muốn đi xem phim không? |
| der Hunger | cơn đói; (Hunger haben) đói | Die Kinder haben Hunger. Bọn trẻ đói rồi. |
| der Durst | cơn khát; (Durst haben) khát | Ich habe Durst. Tôi khát. |
| das Problem | vấn đề | Wir haben ein Problem. Chúng ta có một vấn đề. |
| die Idee | ý tưởng | Die Idee ist gut. Ý tưởng hay đấy. |
| Kein Problem! | Không sao đâu! | Danke! – Kein Problem! Cảm ơn! – Không có gì! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.