
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ghế | Làm ơn ngồi vào ghế. |
| Tiếng Anh · English | chair | Please sit on the chair. |
| Tiếng Nga · Русский | стул | Пожалуйста, сядь на стул. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | silla | Por favor, siéntate en la silla. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 椅子 | 椅子に座ってください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 의자 | 의자에 앉아 주세요. |
| Tiếng Pháp · Français | chaise | Assieds-toi sur la chaise, s’il te plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Stuhl | Setz dich bitte auf den Stuhl. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | cadeira | Sente-se na cadeira, por favor. |
| Tiếng Ý · Italiano | sedia | Siediti sulla sedia, per favore. |
Chủ đề: Nhà cửa