Những gì bạn đã làm được
Sau chương này, bạn chia được mọi động từ có quy tắc ở thì hiện tại, kể cả các trường hợp đặc biệt du arbeitest và du tanzt, và nói điều mình thích làm với gern. Bạn đặt được câu hỏi với từ để hỏi – wer, was, wo, woher, wohin, wann, wie, warum – và với động từ đứng đầu, rồi trả lời ja, nein hoặc doch. Tất cả dựa trên một quy tắc về trật tự từ tiếng Đức: động từ có chỗ cố định. Bảng dưới đây đặt ba kiểu câu cạnh nhau.
| Kiểu câu | Vị trí động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| câu trần thuật | thứ hai | Wir spielen heute Tennis. |
| câu trần thuật, thời gian đứng đầu | thứ hai | Heute spielen wir Tennis. |
| câu hỏi W | thứ hai | Wann spielen wir Tennis? |
| câu hỏi có–không | thứ nhất | Spielen wir heute Tennis? |
Wann kommst du? – Ich komme später.Khi nào cậu đến? – Mình đến sau.
Đuôi thì hiện tại trong một bảng
| Đại từ | lernen (học) | arbeiten (làm việc) | reisen (du lịch) |
|---|---|---|---|
| ich | lerne | arbeite | reise |
| du | lernst | arbeitest | reist |
| er / sie / es | lernt | arbeitet | reist |
| wir | lernen | arbeiten | reisen |
| ihr | lernt | arbeitet | reist |
| sie / Sie | lernen | arbeiten | reisen |
nicht, nie và doch
nicht đứng cuối khi phủ định cả câu (Ich komme heute nicht) và đứng ngay trước phần bị phủ định khi chỉ nói về phần đó (Ich koche nicht gern). nie nghĩa là “không bao giờ” và không cần nicht. Còn khi ai đó hỏi câu có nicht mà câu trả lời của bạn là khẳng định, hãy bắt đầu bằng doch: Du tanzt nicht? – Doch, ich tanze gern!
Arbeitest du heute? – Nein, heute arbeite ich nicht.Hôm nay cậu có đi làm không? – Không, hôm nay mình không làm.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lernen | học | Lernt ihr zusammen? Các bạn học cùng nhau à? |
| arbeiten | làm việc | Wo arbeitest du? Bạn làm việc ở đâu? |
| tanzen | nhảy, khiêu vũ | Heute tanzen wir. Hôm nay chúng ta nhảy. |
| gern | vui lòng; (động từ + gern) thích làm | Er reist gern. Anh ấy thích đi du lịch. |
| wer | ai | Wer spielt heute? Hôm nay ai chơi? |
| warum | tại sao | Warum kommst du nicht? Tại sao cậu không đến? |
| doch | có chứ (đáp câu hỏi phủ định) | Du hörst nicht? – Doch, ich höre! Cậu không nghe à? – Có chứ, mình đang nghe! |
| gerade | đang, ngay lúc này | Paul schwimmt gerade. Paul đang bơi. |
| zuerst | đầu tiên, trước hết | Zuerst kochen wir. Đầu tiên chúng ta nấu ăn. |
| nie | không bao giờ | Wir reisen nie. Chúng tôi không bao giờ đi du lịch. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu hỏi nào hỏi Tom đi du lịch đến đâu?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.