
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tại sao | tại sao |
| Tiếng Anh · English | why | why |
| Tiếng Nga · Русский | почему | почему |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | por qué | por qué |
| Tiếng Nhật · 日本語 | なんで | なんで |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 왜 | 왜 |
Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.