
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tại sao | tại sao |
| Tiếng Anh · English | why | why |
| Tiếng Nga · Русский | почему | почему |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | por qué | por qué |
| Tiếng Nhật · 日本語 | なんで | なんで |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 왜 | 왜 |
| Tiếng Pháp · Français | pourquoi | Pourquoi tu es en retard ce matin ? |
| Tiếng Đức · Deutsch | warum | Warum bist du so spät? |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | por que | Por que você está triste? |
| Tiếng Ý · Italiano | perché | Perché sei triste? |