Vị trí 2: chỗ cố định của động từ
Trong câu trần thuật tiếng Đức, động từ đã chia luôn là thành phần thứ hai. Vị trí đầu có thể là chủ ngữ – hoặc thứ khác: thời gian, nơi chốn, một từ như dann. Khi thứ khác đứng đầu, chủ ngữ không biến mất mà chuyển xuống ngay sau động từ: Ich lerne heute Deutsch. → Heute lerne ich Deutsch. Người Việt hay nói Heute ich lerne như “Hôm nay tôi học”, nhưng như vậy động từ đứng thứ ba, và câu trần thuật tiếng Đức không bao giờ cho phép. Một “thành phần” có thể gồm nhiều từ: trong Am Abend kochen wir, cụm am Abend chiếm trọn vị trí 1.
| Vị trí 1 | Vị trí 2: động từ | Phần còn lại |
|---|---|---|
| Ich | lerne | heute Deutsch. |
| Heute | lerne | ich Deutsch. |
| Am Abend | kochen | wir. |
| Dann | trinkt | Paul Tee. |
| Wann | kommst | du? |
Zuerst trinke ich Kaffee, dann arbeite ich.Đầu tiên tôi uống cà phê, sau đó tôi làm việc.
zuerst, dann, danach: thứ tự – immer, manchmal, nie: tần suất
Để kể một ngày theo thứ tự, bạn cần zuerst (đầu tiên), dann (sau đó), danach (tiếp theo đó) và später (lát nữa, sau này). Chúng thích đứng ở vị trí 1, và mỗi từ đẩy chủ ngữ ra sau động từ: Zuerst lerne ich. Dann koche ich. Danach tanzen wir. Các từ nối nhỏ und (và) và aber (nhưng) không tính là một vị trí – chúng đứng trước vị trí 1: …, und dann spielen wir. Để nói mức độ thường xuyên, dùng immer (luôn luôn), oft (thường), manchmal (thỉnh thoảng) và nie (không bao giờ). Chúng thường đứng sau động từ, Ich koche nie, và manchmal cũng thích vị trí 1: Manchmal kochen wir zusammen (cùng nhau).
Manchmal spielen wir am Abend zusammen Karten.Thỉnh thoảng buổi tối chúng tôi cùng nhau chơi bài.
nicht: chữ “không” đặt ở đâu
nicht (không) không bao giờ đứng ở vị trí 2 – đó là chỗ của động từ. Khi phủ định cả câu, nicht đứng cuối câu: Ich arbeite heute nicht. Paul kommt morgen nicht. Khi chỉ phủ định một phần, nó đứng ngay trước phần đó: trước những từ như gern hay gut (Ich schwimme nicht gern, Das ist nicht gut) và trước nơi chốn (Er wohnt nicht in Berlin). nie đã có nghĩa là “không bao giờ”, nên không cần thêm nicht: Ich tanze nie.
Ich arbeite heute nicht, ich tanze.Hôm nay tôi không làm việc, tôi đi nhảy.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| am Abend | vào buổi tối | Am Abend lese ich. Buổi tối tôi đọc sách. |
| zuerst | đầu tiên, trước hết | Zuerst lernen wir die Wörter. Đầu tiên chúng ta học từ vựng. |
| dann | sau đó, rồi | Dann hören wir Musik. Sau đó chúng tôi nghe nhạc. |
| danach | sau đó, tiếp theo | Danach kocht Paul. Sau đó Paul nấu ăn. |
| später | lát nữa, sau | Ich komme später. Tôi sẽ đến sau. |
| nicht | không | Das ist nicht gut. Như thế không tốt. |
| immer | luôn luôn | Er trinkt immer Tee. Anh ấy luôn uống trà. |
| manchmal | thỉnh thoảng | Manchmal reise ich allein. Thỉnh thoảng tôi đi du lịch một mình. |
| nie | không bao giờ | Sie kocht nie. Cô ấy không bao giờ nấu ăn. |
| zusammen | cùng nhau | Wir lernen zusammen. Chúng tôi học cùng nhau. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 3
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Câu nào có trật tự từ đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.