
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | nhảy | Họ thích nhảy ở các bữa tiệc. |
| Tiếng Anh · English | dancing | They enjoy dancing at parties. |
| Tiếng Nga · Русский | танцы | Они любят танцевать на вечеринках. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | baile | Disfrutan bailando en las fiestas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ダンス | 彼らはパーティーでのダンスを楽しむ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 춤 | 그들은 파티에서 춤추는 것을 즐긴다. |
| Tiếng Pháp · Français | danser | Ils aiment danser aux fêtes avec leurs amis. |
| Tiếng Đức · Deutsch | tanzen | Auf Partys tanzen sie gern. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | dançar | Eles adoram dançar nas festas. |
| Tiếng Ý · Italiano | ballare | Alle feste amano ballare. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích