Một ngày thứ Bảy ở căn hộ chung
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
Lena, Jonas und Aylin wohnen zusammen in Freiburg. Lena kommt aus Österreich, Jonas kommt aus Hamburg, und Aylin kommt aus der Türkei. Aylin lernt Deutsch und arbeitet in einem Café.
Heute ist Samstag. Jonas schläft am Samstag immer lange. Lena läuft jeden Morgen, auch heute. Dann trinkt sie Kaffee und liest die Zeitung.
Aylin ist schon in der Küche. Sie kocht gern und oft.
– Was machst du gerade?, fragt Lena.
– Ich koche eine Suppe. Isst du mit?
– Ja, gern! Aber zuerst helfe ich dir.
Später kommt Jonas in die Küche.
– Wer kocht heute?, fragt er.
– Aylin, sagt Lena. Du kochst nie!
– Doch! Ich koche manchmal. Nudeln!
Alle lachen.
Beim Essen hat Aylin eine Frage für Jonas:
– Wohin fährst du morgen?
– Nach Basel. Ich treffe dort meine Schwester, und dann reisen wir zusammen nach Italien.
– Und wann kommst du zurück?
– Das ist eine gute Frage. Ich habe noch keine Antwort.
Danach hören sie zusammen Musik. Jonas spielt Gitarre, und Lena und Aylin tanzen in der Küche.
– Warum tanzt du nicht, Jonas?
– Ich tanze nicht gern. Ich spiele lieber.
Er sieht die zwei und lacht.
Am Abend fahren Lena und Aylin mit dem Rad an den See. Sie schwimmen gern, auch wenn das Wasser kalt ist. Jonas nimmt den Bus und kommt später. Er vergisst sein Handtuch, aber Lena gibt ihm ihr Handtuch.
Jetzt sitzen alle drei am See und essen Brot und Käse. Aylin macht Fotos.
– Arbeitest du morgen?, fragt Jonas.
– Nein, morgen arbeite ich nicht. Morgen schlafe ich lange!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lernen | học | Maria lernt Japanisch. Maria học tiếng Nhật. |
| arbeiten | làm việc | Er arbeitet in Hamburg. Anh ấy làm việc ở Hamburg. |
| spielen | chơi | Wir spielen Fußball. Chúng tôi chơi bóng đá. |
| machen | làm | Was machst du heute? Hôm nay bạn làm gì? |
| hören | nghe | Ich höre gern Musik. Tôi thích nghe nhạc. |
| trinken | uống | Trinkst du Kaffee oder Tee? Bạn uống cà phê hay trà? |
| kochen | nấu ăn | Mein Vater kocht sehr gut. Bố tôi nấu ăn rất ngon. |
| reisen | du lịch | Sie reisen gern. Họ thích đi du lịch. |
| tanzen | nhảy, khiêu vũ | Tanzt du gern? Bạn có thích nhảy không? |
| schwimmen | bơi | Ihr schwimmt sehr gut. Các bạn bơi rất giỏi. |
| gern | vui lòng; (động từ + gern) thích làm | Wir tanzen gern. Chúng tôi thích nhảy. |
| oft | thường, hay | Ich koche oft. Tôi hay nấu ăn. |
| heute | hôm nay | Paul arbeitet heute. Hôm nay Paul làm việc. |
| wer | ai | Wer ist die Frau dort? Người phụ nữ đằng kia là ai? |
| was | cái gì, gì | Was lernt ihr? Các bạn đang học gì? |
| wann | khi nào | Wann kommst du? Khi nào bạn đến? |
| warum | tại sao | Warum lernst du Deutsch? Tại sao bạn học tiếng Đức? |
| wohin | đi đâu | Wohin fährt der Bus? Xe buýt đi đâu? |
| doch | có chứ (đáp câu hỏi phủ định) | Spielst du nicht? – Doch! Cậu không chơi à? – Có chứ! |
| jetzt | bây giờ | Ich habe jetzt Zeit. Bây giờ tôi có thời gian. |
| morgen | ngày mai | Morgen spielen wir Fußball. Ngày mai chúng tôi chơi bóng đá. |
| gerade | đang, ngay lúc này | Sie telefoniert gerade. Cô ấy đang nói chuyện điện thoại. |
| die Frage | câu hỏi | Ich habe eine Frage. Tôi có một câu hỏi. |
| die Antwort | câu trả lời | Die Antwort ist richtig. Câu trả lời đúng. |
| am Abend | vào buổi tối | Am Abend lese ich. Buổi tối tôi đọc sách. |
| zuerst | đầu tiên, trước hết | Zuerst lernen wir die Wörter. Đầu tiên chúng ta học từ vựng. |
| dann | sau đó, rồi | Dann hören wir Musik. Sau đó chúng tôi nghe nhạc. |
| danach | sau đó, tiếp theo | Danach kocht Paul. Sau đó Paul nấu ăn. |
| später | lát nữa, sau | Ich komme später. Tôi sẽ đến sau. |
| nicht | không | Das ist nicht gut. Như thế không tốt. |
| immer | luôn luôn | Er trinkt immer Tee. Anh ấy luôn uống trà. |
| manchmal | thỉnh thoảng | Manchmal reise ich allein. Thỉnh thoảng tôi đi du lịch một mình. |
| nie | không bao giờ | Sie kocht nie. Cô ấy không bao giờ nấu ăn. |
| zusammen | cùng nhau | Wir lernen zusammen. Chúng tôi học cùng nhau. |
| lernen | học | Lernt ihr zusammen? Các bạn học cùng nhau à? |
| arbeiten | làm việc | Wo arbeitest du? Bạn làm việc ở đâu? |
| tanzen | nhảy, khiêu vũ | Heute tanzen wir. Hôm nay chúng ta nhảy. |
| gern | vui lòng; (động từ + gern) thích làm | Er reist gern. Anh ấy thích đi du lịch. |
| wer | ai | Wer spielt heute? Hôm nay ai chơi? |
| warum | tại sao | Warum kommst du nicht? Tại sao cậu không đến? |
| doch | có chứ (đáp câu hỏi phủ định) | Du hörst nicht? – Doch, ich höre! Cậu không nghe à? – Có chứ, mình đang nghe! |
| gerade | đang, ngay lúc này | Paul schwimmt gerade. Paul đang bơi. |
| zuerst | đầu tiên, trước hết | Zuerst kochen wir. Đầu tiên chúng ta nấu ăn. |
| nie | không bao giờ | Wir reisen nie. Chúng tôi không bao giờ đi du lịch. |
| fahren | đi (bằng xe), lái xe | Wir fahren mit dem Bus. Chúng tôi đi xe buýt. |
| schlafen | ngủ | Das Baby schläft. Em bé đang ngủ. |
| laufen | chạy; đi bộ | Läufst du jeden Morgen? Sáng nào bạn cũng chạy à? |
| lesen | đọc | Sie liest die Zeitung. Cô ấy đang đọc báo. |
| sehen | nhìn thấy | Siehst du das Haus dort? Bạn có thấy ngôi nhà đằng kia không? |
| essen | ăn | Was isst du gern? Bạn thích ăn gì? |
| nehmen | lấy, dùng | Er nimmt den Zug. Anh ấy đi tàu. |
| geben | đưa, cho | Gibst du mir das Buch? Bạn đưa mình quyển sách được không? |
| helfen | giúp đỡ | Sie hilft gern. Cô ấy thích giúp đỡ người khác. |
| treffen | gặp | Wir treffen Paul im Café. Chúng tôi gặp Paul ở quán cà phê. |
| vergessen | quên | Er vergisst immer den Namen. Anh ấy lúc nào cũng quên tên. |
| haben | có | Hast du heute Zeit? Hôm nay bạn có thời gian không? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Aylin kommt aus Österreich.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.