Hai cách cảm ơn, hai cách xin lỗi
감사합니다 và 고맙습니다 đều nghĩa là cảm ơn và đều trang trọng; từ thứ nhất gốc Hán và nghe hơi trịnh trọng hơn, từ thứ hai thuần Hàn và ấm hơn một chút. Từ nào cũng đúng với người lạ, nhân viên và người lớn. Với lời xin lỗi thì chia theo mức độ: 죄송합니다 là tôi xin lỗi trang trọng cho mọi việc từ va phải ai đó đến đi trễ, còn 미안해요 nhẹ hơn và thân hơn, cho bạn bè và lỗi nhỏ. Muốn xin lỗi sâu hơn, thêm 정말 vào trước cả hai.
Đáp lại, và gọi sự chú ý
Với lời cảm ơn, người Hàn đáp 아니에요 (có gì đâu) thường xuyên hơn nhiều so với 천만에요 trong sách giáo khoa, câu này ngày nay nghe hơi cứng. Với lời xin lỗi, câu đáp là 괜찮아요 (không sao), câu này cũng trả lời bạn ổn chứ và bạn có phiền không. Xin chờ một lát: 잠깐만요. Gọi sự chú ý một cách lịch sự, chẳng hạn trước khi hỏi đường: 실례합니다. Còn trong quán ăn hay cửa hàng, tiếng gọi thật sự có tác dụng là 저기요 – nghĩa đen là đằng kia – nói rõ ràng qua cả phòng.
| Bạn muốn | Nói |
|---|---|
| cảm ơn (trang trọng) | 감사합니다 / 고맙습니다 |
| xin lỗi (trang trọng) | 죄송합니다 |
| xin lỗi bạn bè | 미안해요 |
| đáp lời cảm ơn | 아니에요 |
| đáp lời xin lỗi | 괜찮아요 |
| xin chờ một lát | 잠깐만요 |
| gọi phục vụ | 저기요 |
죄송합니다, 몰랐어요Xin lỗi, tôi không biết.
아니에요, 괜찮아요Không có gì, không sao đâu.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 감사합니다 | cảm ơn (trang trọng) | 선물 감사합니다 Cảm ơn về món quà. |
| 고맙습니다 | cảm ơn (trang trọng, từ thuần Hàn) | 고맙습니다, 선생님 Cảm ơn thầy ạ. |
| 죄송합니다 | tôi xin lỗi (trang trọng) | 정말 죄송합니다 Tôi thật sự xin lỗi. |
| 미안해요 | xin lỗi (nhẹ hơn) | 미안해요, 제 잘못이에요 Xin lỗi, lỗi của tôi. |
| 괜찮아요 | không sao | 괜찮아요, 안 아파요 Không sao, không đau đâu. |
| 아니에요 | không có gì | 아니에요, 별거 아니에요 Không có gì, chuyện nhỏ thôi. |
| 실례합니다 | xin phép, xin lỗi cho hỏi | 실례합니다, 길 좀 물을게요 Xin lỗi, cho tôi hỏi đường. |
| 잠깐만요 | chờ một lát | 잠깐만요, 금방 갈게요 Chờ một lát, tôi ra ngay. |
| 천만에요 | không có chi (trang trọng) | 천만에요, 별말씀을요 Không có chi, đừng khách sáo. |
| 저기요 | này bạn ơi (gọi ai đó) | 저기요, 여기 물 좀 주세요 Bạn ơi, cho xin ít nước. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 2
- dịch câu: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn va phải người lạ trên tàu điện ngầm. Bạn nói gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.