Làm quen và ra khỏi nhà

Hai câu của lần gặp đầu tiên

Lần gặp đầu có một khuôn cố định: はじめまして, rồi tên bạn, rồi よろしくおねがいします. Câu cuối không có tương đương ở đâu cả – nó xin người kia đối xử tốt với mình trong những gì sắp tới, và nó khép lại một lời giới thiệu, một thư công việc hay một ngày làm việc đầu tiên. Nếu ai đó nói trước, hãy đáp こちらこそ rồi nói lại câu ấy.

Những câu đi thành cặp

Một nửa các câu cố định trong nhà người Nhật tồn tại thành cặp, một câu cho người đi và một câu cho người ở lại. いってきます khi ra cửa được đáp bằng いってらっしゃい; ただいま khi về nhà được đáp bằng おかえりなさい. Bữa ăn mở bằng いただきます và khép bằng ごちそうさまでした. Học một câu mà bỏ câu kia là không đáp lại được.

Người nói là người…CâuCâu đáp
ra khỏi nhàいってきますいってらっしゃい
về đến nhàただいまおかえりなさい
bắt đầu ănいただきますどうぞ
ăn xongごちそうさまでしたおそまつさまでした

はじめまして、たなかですRất vui được gặp, tôi là Tanaka.

いってきます、おかあさんCon đi đây, mẹ ạ.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
はじめましてrất vui được gặpはじめまして、たなかです
Rất vui được gặp, tôi là Tanaka.
よろしくおねがいしますmong được giúp đỡどうぞよろしくおねがいします
Rất mong được anh giúp đỡ.
こちらこそchính tôi mới phảiこちらこそよろしく
Chính tôi mới mong được giúp đỡ.
いってきますcon đi đâyいってきます、おかあさん
Con đi đây, mẹ ạ.
いってらっしゃいđi cẩn thận nhéいってらっしゃい、きをつけて
Đi nhé, cẩn thận đấy.
ただいまcon về rồiただいま、つかれました
Con về rồi, con mệt quá.
おかえりなさいmừng bạn vềおかえりなさい、つかれたでしょう
Về rồi à, chắc mệt lắm.
いただきますcâu nói trước khi ănでは、いただきます
Vậy thì, mời ăn.
ごちそうさまでしたcâu nói sau khi ănごちそうさまでした、おいしかったです
Cảm ơn bữa ăn, ngon lắm ạ.
しつれいしますxin phépしつれいします、はいってもいいですか
Xin phép, tôi vào được không?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn được giới thiệu với một đồng nghiệp lần đầu. Câu nào mở lời của bạn?

  1. はじめまして
  2. ただいま
  3. いってきます
  4. おかえりなさい

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.

Tất cả bài học của khóa này